taken for granted

taken for granted

We often treat the clean water from our kitchen taps as something taken for granted.

Định nghĩa

Tính từ (cụm từ cố định): "taken for granted" (thường dùng trong cấu trúc bị động to be taken for granted) diễn tả trạng thái một người, một điều đó bị coi hiển nhiên, không được đánh giá đúng mức, hoặc không được trân trọng người ta cho rằng luôn luôn sẵn hoặc không cần nỗ lực để duy trì.

dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy lòng tốt của mình bị đồng nghiệp coi hiển nhiên.)
  • (Chúng ta thường coi sức khỏe của mình điều hiển nhiên cho đến khi bị bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take something/someone for granted" (dạng chủ động): hành động coi ai/cái hiển nhiên.
    • He takes his wife's support for granted. (Anh ấy coi sự ủng hộ của vợ mình điều hiển nhiên.)
  • "to be taken for granted" (dạng bị động): bị coi hiển nhiên.
    • The beauty of nature is often taken for granted in modern life. (Vẻ đẹp của thiên nhiên thường bị coi hiển nhiên trong cuộc sống hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Take for granted (cụm động từ): dạng nguyên mẫu của cụm từ.
  • Ungrateful (adj): vô ơn, không biết trân trọng (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Underappreciated (adj): bị đánh giá thấp, không được trân trọng đúng mức.
Từ đồng nghĩa
  • Assumed: được cho hiển nhiên (không mang sắc thái cảm xúc).
  • Overlooked: bị bỏ qua, không được chú ý đến.
  • Taken as read: được xem đương nhiên (thường dùng trong văn nói).
Thành ngữ liên quan
  • "To be taken for a ride": bị lừa, bị lợi dụng (khác nghĩa, nhưng cùng cấu trúc "take for").
  • "To take something as gospel truth": coi điều đó chân lý tuyệt đối (tương tự về mặt coi hiển nhiên nhưng không mang tính phủ định).